compétent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pe.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | compétent /kɔ̃.pe.tɑ̃/ |
compétents /kɔ̃.pe.tɑ̃/ |
| Giống cái | compétente /kɔ̃.pe.tɑ̃t/ |
compétentes /kɔ̃.pe.tɑ̃t/ |
compétent /kɔ̃.pe.tɑ̃/
- Có thẩm quyền.
- Tinh thông, giỏi.
- Un critique compétent — một nhà phê bình giỏi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compétent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)