incompétent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incompétent /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/ |
incompétents /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/ |
| Giống cái | incompétente /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃t/ |
incompétents /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/ |
incompétent /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/
- Không đủ thẩm quyền.
- Tribunal incompétent — tòa án không đủ thẩm quyền
- Thiếu khả năng, bất tài.
- Incompétent en musique — bất tài về âm nhạc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incompétent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)