Bước tới nội dung

compacité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pa.si.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
compacité
/kɔ̃.pa.si.te/
compacité
/kɔ̃.pa.si.te/

compacité gc /kɔ̃.pa.si.te/

  1. Tính đặc, tính chặt; tính chắc nịch.

Tham khảo