compatibilité

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
compatibilité
/kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/
compatibilité
/kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/

compatibilité gc /kɔ̃.pa.ti.bi.li.te/

  1. Sự tương hợp.
    Compatibilité d’humeur — tính khí tương hợp

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]