competitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpɛ.tə.tɪv/
Tính từ
competitive /kəm.ˈpɛ.tə.tɪv/
- Cạnh tranh, đua tranh.
- competitive price — giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)
Thành ngữ
- competitive examination: Cuộc thi tuyển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “competitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)