competitor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

competitor /kəm.ˈpɛ.tə.tɜː/

  1. Người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ.

Tham khảo[sửa]