complémentaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | complémentaire /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/ |
complémentaires /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | complémentaire /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/ |
complémentaires /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/ |
complémentaire /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/
- Bù, bổ sung.
- Angle complémentaire — góc bù
- Article complémentaire — điều khoản bổ sung
- Cours complémentaire — lớp bổ túc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complémentaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)