essentiel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.sɑ̃.sjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | essentiel /e.sɑ̃.sjɛl/ |
essentiels /e.sɑ̃.sjɛl/ |
| Giống cái | essentielle /e.sɑ̃.sjɛl/ |
essentielles /e.sɑ̃.sjɛl/ |
essentiel /e.sɑ̃.sjɛl/
- Xem essence (nghĩa là “bản thể; bản chất; thực chất”)
- La raison est essentielle à l’homme — lý tính là thuộc bản chất con người
- Cốt yếu.
- L’air est essentiel à la vie — không khí cốt yếu cho sự sống
- Chủ yếu.
- Point essentiel — điểm chủ yếu
- Huile essentielle — tinh dầu.
- maladie essentielle — (y học) bệnh vô căn
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| essentiel /e.sɑ̃.sjɛl/ |
essentiels /e.sɑ̃.sjɛl/ |
essentiel gđ /e.sɑ̃.sjɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “essentiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)