Bước tới nội dung

principal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprɪnt.sə.pəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

principal /ˈprɪnt.sə.pəl/

  1. Chính, chủ yếu.
    principal cause — nguyên nhân chính
    principal boy — vai nam chính (trong một vở tuồng câm)
    principal girl — vai nữ chính (trong một vở tuồng câm)
  2. (Ngôn ngữ học) Chính.
    principal clause — mệnh đề chính

Danh từ

principal /ˈprɪnt.sə.pəl/

  1. Người đứng đầu.
  2. Giám đốc, hiệu trưởng.
    lady principal — bà hiệu trưởng
  3. Chủ, chủ mướn, chủ thuê.
  4. Người uỷ nhiệm.
  5. Người đọ súng (đọ gươm) tay đôi.
  6. Thủ phạm chính.
  7. (Thương nghiệp) Tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ.
  8. (Kiến trúc) cái, chính.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɛ̃.si.pal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực principal
/pʁɛ̃.si.pal/
principaux
/pʁɛ̃.si.pɔ/
Giống cái principale
/pʁɛ̃.si.pal/
principales
/pʁɛ̃.si.pal/

principal /pʁɛ̃.si.pal/

  1. Chủ yếu, chính.
    Rôle principal — vai trò chủ yếu
    Proposition principale — mệnh đề chính

Danh từ

Số ít Số nhiều
principal
/pʁɛ̃.si.pal/
principaux
/pʁɛ̃.si.pɔ/

principal /pʁɛ̃.si.pal/

  1. Cái chủ yếu, cái chính.
    Le principal, c’est l’honnêteté — cái chủ yếu là sự trung thực
  2. Vốn.
    Principal et intérêt — vốn và lãi
  3. Thư ký trưởng (ở phòng luật sư).
  4. (Âm nhạc) Bộ ống chính (của đàn ông).
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).

Trái nghĩa

Tham khảo