principal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɪnt.sə.pəl/
| [ˈprɪnt.sə.pəl] |
Tính từ
principal /ˈprɪnt.sə.pəl/
Danh từ
principal /ˈprɪnt.sə.pəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “principal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛ̃.si.pal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | principal /pʁɛ̃.si.pal/ |
principaux /pʁɛ̃.si.pɔ/ |
| Giống cái | principale /pʁɛ̃.si.pal/ |
principales /pʁɛ̃.si.pal/ |
principal /pʁɛ̃.si.pal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| principal /pʁɛ̃.si.pal/ |
principaux /pʁɛ̃.si.pɔ/ |
principal gđ /pʁɛ̃.si.pal/
- Cái chủ yếu, cái chính.
- Le principal, c’est l’honnêteté — cái chủ yếu là sự trung thực
- Vốn.
- Principal et intérêt — vốn và lãi
- Thư ký trưởng (ở phòng luật sư).
- (Âm nhạc) Bộ ống chính (của đàn ông).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “principal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)