fondamental
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃.da.mɑ̃.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fondamental /fɔ̃.da.mɑ̃.tal/ |
fondamentaux /fɔ̃.da.mɑ̃.tɔ/ |
| Giống cái | fondamentale /fɔ̃.da.mɑ̃.tal/ |
fondamentales /fɔ̃.da.mɑ̃.tal/ |
fondamental /fɔ̃.da.mɑ̃.tal/
- Cơ bản, chủ yếu.
- Loi fondamentale — luật cơ bản
- Raison fondamentale — lý do chủ yếu
- (Âm nhạc) Gốc.
- Note fondamentale — âm gốc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fondamental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)