complainant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

complainant /kəm.ˈpleɪ.nənt/

  1. Người thưa kiện.

Tham khảo[sửa]