Bước tới nội dung

componction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
componction
/kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/
componction
/kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/

componction gc /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/

  1. (Tôn giáo) Lòng ăn năn.
  2. (Mỉa mai) Vẻ trịnh trọng, vẻ trang nghiêm.

Trái nghĩa

Tham khảo