componction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| componction /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/ |
componction /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/ |
componction gc /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/
- (Tôn giáo) Lòng ăn năn.
- (Mỉa mai) Vẻ trịnh trọng, vẻ trang nghiêm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “componction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)