Bước tới nội dung

compte-tours

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃t.tuʁ/

Danh từ

compte-tours /kɔ̃t.tuʁ/

  1. (Kỹ thuật) Máy đếm vòng.

Tham khảo