concéder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.se.de/
Ngoại động từ
concéder ngoại động từ /kɔ̃.se.de/
- Nhượng, nhượng quyền.
- Concéder un terrain — nhượng một đám đất
- Nhượng bộ (một điểm đang tranh cãi); cho là.
- Concéder un point — nhượng bộ một điểm
- Vous concéderez bien que j'ai raison — chắc anh phải cho là tôi có lý
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concéder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)