concavity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

concavity /kɑːn.ˈkæ.və.ti/

  1. Tính lõm.
  2. Mặt lõm.

Tham khảo[sửa]