concilier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.si.lje/
Ngoại động từ
concilier ngoại động từ /kɔ̃.si.lje/
- Hòa giải.
- Concilier deux adversaires — hòa giải hai kẻ đối địch
- Dung hòa.
- Concilier deux théories — dung hòa hai lý thuyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concilier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)