Bước tới nội dung

concilier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.si.lje/

Ngoại động từ

concilier ngoại động từ /kɔ̃.si.lje/

  1. Hòa giải.
    Concilier deux adversaires — hòa giải hai kẻ đối địch
  2. Dung hòa.
    Concilier deux théories — dung hòa hai lý thuyết

Trái nghĩa

Tham khảo