désunir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zy.niʁ/
Ngoại động từ
désunir ngoại động từ /de.zy.niʁ/
- Gây bất hòa, gây chia rẽ, chia tách.
- Désunir un ménage — gây bất hòa trong một gia đình
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tách ra, tách rời.
- Désunir les planches d’une cloison — tách rời các tấm ván ở một bức vách
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désunir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)