conclaviste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kla.vist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conclaviste /kɔ̃.kla.vist/ |
conclaviste /kɔ̃.kla.vist/ |
conclaviste gđ /kɔ̃.kla.vist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conclaviste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)