Bước tới nội dung

condom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːn.dəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

condom /ˈkɑːn.dəm/

  1. Bao dương vật (chống thụ thai).

Tham khảo