confetti
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈfɛ.ti/
Danh từ
confetti số nhiều /kən.ˈfɛ.ti/
- Công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confetti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fe.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confetti /kɔ̃.fe.ti/ |
confettis /kɔ̃.fe.ti/ |
confetti gđ /kɔ̃.fe.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confetti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)