Bước tới nội dung

conflicting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ/

Động từ[sửa]

conflicting

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "conflict" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

conflicting /ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ/

  1. Đối lập, mâu thuẫn.

Tham khảo[sửa]