conflict
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.ˌflɪkt/
- IPA: /ˌkən.ˈflɪkt/
Danh từ
conflict (số nhiều conflicts) /ˈkɑːn.ˌflɪkt/
Nội động từ
conflict nội động từ /ˌkən.ˈflɪkt/
- Xung đột, va chạm.
- Đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với.
- the interests of capital conflict with those of labour — quyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhân
Chia động từ
Bảng chia động từ của conflict
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “conflict”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)