Bước tới nội dung

conflicting instruction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/

Danh từ

conflicting instruction /ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/

  1. (Tech) Chỉ thị mâu thuẫn.

Tham khảo