connective
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈnɛk.tɪv/
Tính từ
connective /kə.ˈnɛk.tɪv/
Danh từ
connective /kə.ˈnɛk.tɪv/
- (Ngôn ngữ học) Từ nối (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “connective”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)