Bước tới nội dung

conquérir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ke.ʁiʁ/

Ngoại động từ

conquérir ngoại động từ /kɔ̃.ke.ʁiʁ/

  1. Chinh phục, xâm chiếm.
    Conquérir un pays — xâm chiếm một nước
    Conquérir les cœurs — chinh phục lòng người

Trái nghĩa

Tham khảo