abandonner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

abandonner

  1. Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.
    Abandonner ses enfants — bỏ rơi con cái
    Abandonner ses privilèges — từ bỏ đặc quyền
    Abandonner ses devoirs — bỏ nghĩa vụ
    Abandonner son drapeau — đào ngũ
  2. Nhường cho, chịu thua.
    Abandonner le pouvoir à quelqu'un — nhường quyền cho ai
    Je vous abandonne ce point — tôi chịu thua anh điểm ấy
  3. Buông, thả lỏng.
    Abandonner les rênes — thả lỏng dây cương

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

abandonner

  1. (Thể thao) Bỏ cuộc.
    Coureur qui abandonne — người chạy đua bỏ cuộc

Chia động từ[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]