consanguinité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɑ̃.ɡi.ni.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consanguinité /kɔ̃.sɑ̃.ɡi.ni.te/ |
consanguinités /kɔ̃.sɑ̃.ɡi.ni.te/ |
consanguinité gc /kɔ̃.sɑ̃.ɡi.ni.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “consanguinité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)