Bước tới nội dung

consciousness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

consciousness /.nəs/

  1. Sự hiểu biết.
    men have no consciousness during sleep — trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
  2. Ý thức.

Tham khảo