conservatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɜː.və.ˌtɔr.i/
Danh từ
conservatory /kən.ˈsɜː.və.ˌtɔr.i/
- Nhà kính (trồng cây).
- (Như) Conservatoire.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conservatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)