conservatoire
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɜː.və.ˌtwɑːr/
Danh từ
conservatoire /kən.ˈsɜː.və.ˌtwɑːr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conservatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conservatoire /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ |
conservatoires /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ |
| Giống cái | conservatoire /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ |
conservatoires /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ |
conservatoire /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/
- Để bảo quản.
- Mesure conservatoire — biệp pháp để bảo quản
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conservatoire /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ |
conservatoires /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ |
conservatoire gđ /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conservatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)