consistent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
consistent

Cấp hơn
more consistent

Cấp nhất
most consistent

consistent (cấp hơn more consistent, cấp nhất most consistent)

  1. Đặc, chắc.
  2. (+ with) Phù hợp, thích hợp; nhất quán với.
    action consistent with the law — hành động phù hợp với luật pháp
    it would not be consistent with my honour to... — danh dự của tôi không cho phép tôi...
  3. Kiên định, trước sau như một.
    a consistent friend of the working class — người bạn kiên định của giai cấp công nhân

Tham khảo[sửa]