Bước tới nội dung

consortium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn học tập từ tiếng Latinh cōnsortium.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

consortium (số nhiều consortia hoặc consortiums)

  1. Liên doanh.
  2. (sinh học) Nhóm vi khuẩn cộng sinh.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]