constellation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːnt.stə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
constellation (số nhiều constellations)
- Chòm sao.
- một nhóm người hay vật có liên quan hay tương tự nhau.
- No two patients ever show exactly the same constellation of symptom - chưa bao giờ có hai bệnh nhân có các triệu chứng hoàn toàn giống nhau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constellation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| constellation /kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/ |
constellations /kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/ |
constellation gc /kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constellation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)