constructive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
constructive

Cấp hơn
more constructive

Cấp nhất
most constructive

constructive (cấp hơn more constructive, cấp nhất most constructive)

  1. tính cách xây dựng.
    constructive criticism — phê bình xây dựng
  2. (Thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng.
  3. Suy diễn, hiểu ngầm.
    a constructive denial — một sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo

Tham khảo[sửa]