Bước tới nội dung

consumer surplus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɜː.ˌpləs/

Danh từ

consumer surplus / ˈsɜː.ˌpləs/

  1. (Kinh tế học) Thặng người tiêu dùng.

Tham khảo