contemplative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtɛm.plə.tɪvµ;ù ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ./
Tính từ
contemplative /kən.ˈtɛm.plə.tɪvµ;ù ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ./
Danh từ
contemplative /kən.ˈtɛm.plə.tɪvµ;ù ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ./
- Nhà tu hành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contemplative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)