tu hành
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tu˧˧ ha̤jŋ˨˩ | tu˧˥ han˧˧ | tu˧˧ han˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tu˧˥ hajŋ˧˧ | tu˧˥˧ hajŋ˧˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
tu hành
- Tách mình ra khỏi cuộc sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo.
- Tu hành khắc khổ.
Dịch
- Tiếng Anh: bhavana
- Tiếng Phạn: bhāvanā (भावना)
- Tiếng Trung Quốc: 修行
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tu hành”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
