contingent valuation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/
Danh từ
contingent valuation / ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/
- (Kinh tế học) Định giá (hiện tượng) phát sinh; Việc định giá bất thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contingent valuation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)