Bước tới nội dung

contingent valuation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/

Danh từ

contingent valuation / ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Định giá (hiện tượng) phát sinh; Việc định giá bất thường.

Tham khảo