Bước tới nội dung

continuity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːn.tə.ˈnuː.ə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

continuity /ˌkɑːn.tə.ˈnuː.ə.ti/

  1. Sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục.
    the principle of continuity — nguyên tắc liên tục
  2. Kịch bản điện ảnh.

Tham khảo