contracté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁak.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contracté /kɔ̃t.ʁak.te/ |
contractés /kɔ̃t.ʁak.te/ |
| Giống cái | contractée /kɔ̃t.ʁak.te/ |
contractées /kɔ̃t.ʁak.te/ |
contracté /kɔ̃t.ʁak.te/
- (Ngôn ngữ học) Chập lại.
- Co lại.
- Muscle contracté — bắp cơ co lại
- (Thân mật) Lo lắng, căng thẳng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contracté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)