contraste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁast/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contraste /kɔ̃t.ʁast/ |
contrastes /kɔ̃t.ʁast/ |
contraste gđ /kɔ̃t.ʁast/
- Sự tương phản.
- Contraste d’ombre et de lumière — sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
- Sự trái ngược.
- Les contrastes du caractère — những sự trái ngược trong cá tính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contraste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)