control gate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtroʊl ˈɡeɪt/
Danh từ
control gate /kən.ˈtroʊl ˈɡeɪt/
- (Tech) Cổng điều khiển; cực cổng điều khiển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “control gate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)