control panel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

control panel /kən.ˈtroʊl ˈpæ.nᵊl/

  1. (Tech) Bảng điều khiển.

Tham khảo[sửa]