contumacious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.tuː.ˈmeɪ.ʃəs/
| [ˌkɑːn.tuː.ˈmeɪ.ʃəs] |
Tính từ
contumacious /ˌkɑːn.tuː.ˈmeɪ.ʃəs/
- Bướng bỉnh, ương ngạnh.
- (Pháp lý) Vắng mặt; không tuân lệnh toà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contumacious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)