conveyancing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈveɪ.ənt.sɪŋ/
Danh từ
conveyancing (không đếm được)
- (Luật pháp) Việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản; việc sang tên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conveyancing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)