conveyor
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
conveyor (số nhiều conveyors)
- (Kỹ thuật) Băng truyền; máy chuyền; băng tải.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conveyor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)