convictions
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
convictions
- Số nhiều của conviction
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /kɔ̃.vik.sjɔ̃/
Âm thanh: (tập tin) - Từ đồng âm: conviction
- Tách âm: con‧vic‧tions
Danh từ
convictions gc
- Số nhiều của conviction
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp