convolute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.və.ˌluːt/
| [ˈkɑːn.və.ˌluːt] |
Danh từ
convolute /ˈkɑːn.və.ˌluːt/
Tính từ
convolute /ˈkɑːn.və.ˌluːt/
- (Thực vật học) Quấn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “convolute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)