Bước tới nội dung

copieux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.pjø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực copieux
/kɔ.pjø/
copieuses
/kɔ.pjøz/
Giống cái copieuse
/kɔ.pjøz/
copieuses
/kɔ.pjøz/

copieux /kɔ.pjø/

  1. Phong phú, dồi dào.
    Quantité copieuse — số lượng dồi dào
    Repas copieux — bữa ăn thịnh soạn

Trái nghĩa

Tham khảo