mesquin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛs.kɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mesquin /mɛs.kɛ̃/ |
mesquins /mɛs.kɛ̃/ |
| Giống cái | mesquine /mɛs.kin/ |
mesquines /mɛs.kin/ |
mesquin /mɛs.kɛ̃/
- Ti tiện.
- Personne mesquine — người ti tiện
- Un procédé mesquin — một biện pháp ti tiện
- Bủn xỉn.
- Cadeau mesquin — món quà bủn xỉn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xoàng, tầm thường; nhỏ, hẹp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mesquin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)